草荐[cǎo jiàn] [草 荐]Lưu từKhácnệm rơm; đệm cỏChữ trong từ草cǎocỏ荐jiàngiới thiệuTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)推荐tuī jiànHSK 9đề xuấtTừ cận nghĩa:草垫子cǎo diàn zinệm rơm