草莽[cǎo mǎng] [草 莽]Lưu từKháccỏ mọc um tùm; đất hoang; dã ngoạiChữ trong từ草cǎocỏ莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dàyTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy