草菇[cǎo gū] [草 菇]Lưu từKhácnấm rơm (Volvariella volvacea); nấm rơmChữ trong từ草cǎocỏ菇gūnấmTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)蘑菇mó guHSK 8nấm