荣誉教授[róng yù jiào shòu] [荣 誉 教 授]Lưu từKhácgiáo sư danh dựChữ trong từ荣róngvinh quang誉yùkhen ngợi教jiāotôn giáo授shòu(hình thức ràng buộc) traoTừ cùng chữ:教授jiào shòuHSK 4giáo sư传授chuán shòuHSK 7truyền dạy函授hán shòuHSK 7dạy học từ xa荣幸róng xìngHSK 8vinh dự (có đặc ân ...)荣获róng huòHSK 8được vinh danh với荣誉róng yùHSK 8vinh dự