荤油[hūn yóu] [荤 油]Lưu từKhácmỡ lợn; mỡ động vậtChữ trong từ荤hūnrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèTừ cận nghĩa:大油dà yóumỡ lợn猪油zhū yóumỡ lợn