大油[dà yóu] [ĐẠI 油]Lưu từKhácmỡ lợnChữ trong từ大dàĐẠIto油yóudầuTừ ghép:加大油门jiā dà yóu méntăng tốc开大油门kāi dà yóu ménmở ga tăng tốcTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học加油jiā yóuHSK 2thêm dầu大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猪油zhū yóumỡ lợn荤油hūn yóumỡ lợn