加大油门[jiā dà yóu mén] [加 ĐẠI 油 门]Lưu từKháctăng tốc; đạp gaChữ trong từ加jiāthêm大dàĐẠIto油yóudầu门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài加油jiā yóuHSK 2thêm dầu大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加速jiā sùHSK 5tăng tốc增速zēng sùtăng tốc