开大油门[kāi dà yóu mén] [开 ĐẠI 油 门]Lưu từKhácmở ga tăng tốc; tăng tốc; phóng nhanhChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)大dàĐẠIto油yóudầu门méncổngTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy专门zhuān ménHSK 3chuyênXem thêm (3)