荧惑星[yíng huò xīng] [荧 惑 星]Lưu từKhácSao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thốngChữ trong từ荧yíngle lói惑huòlàm bối rối星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang零星líng xīngHSK 6rời rạc巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồXem thêm (1)