荼毒生灵[tú dú shēng líng] [荼 毒 生 灵]Lưu từKháchành hạ người dân (thành ngữ)Chữ trong từ荼túcây kế毒dúchất độc生shēngđược sinh灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non