莫讲[mò jiǎng] [莫 讲]Lưu từKháchuống chi; không cần nói đến (tất cả những cái khác)Chữ trong từ莫mòđừng讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện演讲yǎn jiǎngHSK 4diễn thuyết莫非mò fēiHSK 8có thể nào莫过于mò guò yúHSK 8không gì có thể vượt qua莫名其妙mò míng qí miàoHSK 8(thành ngữ) khó hiểuTừ cận nghĩa:不用说bù yòng shuōHSK 7không cần nói遑论huáng lùnhuống chi