菊粉[jú fěn] [菊 粉]Lưu từKhác(hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)Chữ trong từ菊jú(hình thức liên kết) hoa cúc粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột菊花jú huāHSK 8hoa cúc面粉miàn fěnHSK 8bột mìTừ cận nghĩa:菊糖jú táng(hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)