营养液
[yíng yǎng yè] [营 养 液]
dung dịch dinh dưỡng
对,他们把植物种在多层架子上,利用营养液室内栽培。
duì, tā men bǎ zhí wù zhǒng zài duō céng jià zi shàng, lì yòng yíng yǎng yè shì nèi zāi péi.Đúng vậy ạ, họ trồng thực vật trên kệ nhiều tầng, dùng dung dịch dinh dưỡng canh tác trong nhà.
Trong bài: Lợi ích của mô hình nông nghiệp thẳng đứng · 除了…还…