葡糖[pú táng] [葡 糖]Lưu từKhácglucose C6H12O6; chữ viết tắt của 葡萄糖Chữ trong từ葡púBồ Đào Nha糖tángđườngTừ ghép:葡糖胺pú táng ànglucosamine氨基葡糖ān jī pú tángglucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[ān jī pú tao táng])Từ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)Từ cận nghĩa:葡萄糖pú tao tángglucose C6H12O6