葡萄弹[pú tao dàn] [葡 萄 弹]Lưu từKhácđạn chùmChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)