蒙古百灵[méng gǔ bǎi líng] [蒙 古 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica)Chữ trong từ蒙méngmù mịt古gǔcổ百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi non