蒙药[méng yào] [蒙 药]Lưu từKhácthuốc gây mê; thuốc gây nghiện; thuốc mêChữ trong từ蒙méngmù mịt药yàothuốcTừ cùng chữ:中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủTừ cận nghĩa:麻醉剂má zuì jìthuốc gây mê麻醉药má zuì yàothuốc gây mê