麻醉剂[má zuì jì] [麻 醉 剂]Lưu từKhácthuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiệnChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsay剂jìliềuTừ ghép:局部麻醉剂jú bù má zuì jìthuốc gây tê cục bộTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây tê兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:蒙药méng yàothuốc gây mê麻醉药má zuì yàothuốc gây mê