麻醉药[má zuì yào] [麻 醉 药]Lưu từKhácthuốc gây mê; thuốc gây nghiệnChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsay药yàothuốcTừ ghép:麻醉药品má zuì yào pǐnchất ma túyTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:蒙药méng yàothuốc gây mê麻醉剂má zuì jìthuốc gây mê