麻醉药品[má zuì yào pǐn] [麻 醉 药 品]Lưu từKhácchất ma túyChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsay药yàothuốc品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm麻烦má fanHSK 3rắc rối产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)Xem thêm (3)