蒸气重整[zhēng qì chóng zhěng] [蒸 气 重 整]Lưu từKhácquá trình cải tổ bằng hơi nước (hóa học)Chữ trong từ蒸zhēnghấp气qìkhí重zhòngnặng整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộTừ cùng chữ:完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh整整zhěng zhěngHSK 3đúng调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơi工整gōng zhěngHSK 7làm tinh xảo