蓝绿藻[lán lǜ zǎo] [蓝 绿 藻]Lưu từKhácVi khuẩn lam (tảo lam)Chữ trong từ蓝lánmàu xanh绿lǜmàu xanh lá藻zǎocỏ thủy sinhTừ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay海藻hǎi zǎoHSK 7rong biển蓝图lán túHSK 8bản thiết kếTừ cận nghĩa:蓝菌lán jūnvi khuẩn lam (tảo lam)蓝细菌lán xì jūnVi khuẩn lam (tảo lam)蓝绿菌lán lǜ jūnVi khuẩn lam (tảo lam)