蓝菌[lán jūn] [蓝 菌]Lưu từKhácvi khuẩn lam (tảo lam)Chữ trong từ蓝lánmàu xanh菌jūnmầmTừ ghép:蓝菌门lán jūn ménCyanobacteria (ngành tảo lam)Từ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay蓝图lán túHSK 8bản thiết kếTừ cận nghĩa:蓝细菌lán xì jūnVi khuẩn lam (tảo lam)蓝绿菌lán lǜ jūnVi khuẩn lam (tảo lam)蓝绿藻lán lǜ zǎoVi khuẩn lam (tảo lam)