蓝菌门[lán jūn mén] [蓝 菌 门]Lưu từKhácCyanobacteria (ngành tảo lam)Chữ trong từ蓝lánmàu xanh菌jūnmầm门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蓝藻门lán zǎo ménCyanobacteria (ngành tảo lam)