藉以[jiè yǐ] [藉 以]Lưu từKhácbiến thể của 借以 (jiè yǐ)Chữ trong từ藉jílăng mạ以yǐsử dụngTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể所以suǒ yǐHSK 2vì vậy加以jiā yǐHSK 5ngoài ra得以dé yǐHSK 5có thể难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)足以zú yǐHSK 6đủ để...予以yǔ yǐHSK 9dành cho之所以zhī suǒ yǐHSK 9sở dĩ