蜀国
[shǔ guó] [蜀 国]
Tứ Xuyên; nhà nước Thục ở Tứ Xuyên trong các thời kỳ khác nhau; triều đại Thục Hán (214-263) của Lưu Bị 刘备 thời Tam Quốc
关羽是蜀国的一员猛将。
guān yǔ shì shǔ guó de yì yuán měng jiàng.Quan Vũ là một mãnh tướng của nước Thục.
[shǔ guó] [蜀 国]
Tứ Xuyên; nhà nước Thục ở Tứ Xuyên trong các thời kỳ khác nhau; triều đại Thục Hán (214-263) của Lưu Bị 刘备 thời Tam Quốc
关羽是蜀国的一员猛将。
guān yǔ shì shǔ guó de yì yuán měng jiàng.Quan Vũ là một mãnh tướng của nước Thục.