螺号[luó hào] [螺 号]Lưu từKhácốc tù và; vỏ sò dùng làm kèn tín hiệuChữ trong từ螺luóvỏ ốc号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)