血中毒[xuè zhòng dú] [血 TRUNG 毒]Lưu từKhácnhiễm độc máuChữ trong từ血xuèmáu中zhōngTRUNGbên trong毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu血压xuè yāHSK 9huyết ápXem thêm (3)