血亲复仇[xuè qīn fù chóu] [血 亲 复 仇]Lưu từKhácmối thù huyết tộc (thành ngữ)Chữ trong từ血xuèmáu亲qīncha mẹ复fùđi rồi quay lại仇chóuhậnTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu报仇bào chóuHSK 7báo thù血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máu