血饼[xuè bǐng] [血 饼]Lưu từKháccục máu đông; máu bị đông lạiChữ trong từ血xuèmáu饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thống血脉xuè màiHSK 9mạch máuTừ cận nghĩa:血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông凝块níng kuàicục máu đông凝血níng xuècục máu đông血块xuè kuàicục máu đông