凝血[níng xuè] [凝 血]Lưu từKháccục máu đôngChữ trong từ凝níngđông lại血xuèmáuTừ ghép:凝血素níng xuè sùhemaglutinin (protein gây đông máu)凝血酶níng xuè méithrombin (hóa sinh)凝血酶原níng xuè méi yuánprothrombin抗凝血剂kàng níng xuè jìchất chống đông máuTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm出血chū xuèHSK 7chảy máu凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ流血liú xuèHSK 8chảy máu心血xīn xuèHSK 9tâm huyết止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu献血xiàn xuèHSK 9hiến máu输血shū xuèHSK 9truyền máuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông凝块níng kuàicục máu đông血块xuè kuàicục máu đông血饼xuè bǐngcục máu đông