凝块[níng kuài] [凝 块]Lưu từKháccục máu đông; cục đôngChữ trong từ凝níngđông lại块kuàicụcTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm板块bǎn kuàiHSK 7tấm凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụTừ cận nghĩa:血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông凝血níng xuècục máu đông血块xuè kuàicục máu đông血饼xuè bǐngcục máu đông