抗凝血剂[kàng níng xuè jì] [抗 凝 血 剂]Lưu từKhácchất chống đông máuChữ trong từ抗kàngkháng凝níngđông lại血xuèmáu剂jìliềuTừ cùng chữ:抗议kàng yìHSK 6phản đối调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh với抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửa