街坊四邻[jiē fang sì lín] [街 坊 四 邻]Lưu từKhácláng giềng; toàn bộ khu phốChữ trong từ街jiēđường phố坊fángxưởng四sìbốn邻línhàng xómTừ cùng chữ:街道jiē dàoHSK 4đường phố街头jiē tóuHSK 6đường phốTừ cận nghĩa:相邻xiāng línláng giềng街坊邻里jiē fang lín lǐláng giềng