街坊邻里[jiē fang lín lǐ] [街 坊 邻 里]Lưu từKhácláng giềng; toàn bộ khu phốChữ trong từ街jiēđường phố坊fángxưởng邻línhàng xóm里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相邻xiāng línláng giềng街坊四邻jiē fang sì línláng giềng