相邻
[xiāng lín] [相 邻]
láng giềng; liền kề
变道前必须先看清相邻车道。
biàn dào qián bì xū xiān kàn qīng xiāng lín chē dào.Trước khi chuyển làn phải quan sát kỹ làn đường bên cạnh.
[xiāng lín] [相 邻]
láng giềng; liền kề
变道前必须先看清相邻车道。
biàn dào qián bì xū xiān kàn qīng xiāng lín chē dào.Trước khi chuyển làn phải quan sát kỹ làn đường bên cạnh.