表弟妹[biǎo dì mèi] [表 弟 妹]Lưu từKhácvợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoạiChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài弟dìem trai妹mèiem gáiTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặt姐妹jiě mèiHSK 4chị emXem thêm (3)Từ cận nghĩa:表弟媳biǎo dì xívợ của em họ nam bên ngoại