表演赛[biǎo yǎn sài] [表 演 赛]Lưu từKháctrận đấu biểu diễnChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặtXem thêm (3)