袖珍音响[xiù zhēn yīn xiǎng] [袖 珍 音 响]Lưu từKhácmáy nghe nhạc bỏ túi; walkmanChữ trong từ袖xiùtay áo珍zhēnvật quý音yīnâm thanh响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm袖珍xiù zhēnHSK 6bỏ túi音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh袖手旁观xiù shǒu páng guānHSK 9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ)