袜套[wà tào] [袜 套]Lưu từKhácủng chânChữ trong từ袜wàtất套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay袜子wà ziHSK 4tất配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ