被和谐[bèi hé xié] [被 和 谐]Lưu từKhácbị "hòa hợp", tức là kiểm duyệtChữ trong từ被bèibị和hé(nối hai danh từ) và谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợpTừ cùng chữ:被子bèi ziHSK 3chăn被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc被动bèi dòngHSK 5bị động和谐hé xiéHSK 6hài hòa被告bèi gàoHSK 6bị cáo被捕bèi bǔHSK 7bị bắt