裆部[dāng bù] [裆 部]Lưu từKhácđũng quầnChữ trong từ裆dāngđũng quần部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong胸部xiōng bùHSK 4ngực俱乐部jù lè bùHSK 5câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:奎kuíđũng quần裆dāngđũng quần裤裆kù dāngđũng quần