裙带官[qún dài guān] [裙 带 官]Lưu từKhácquan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữChữ trong từ裙qúnváy带dàidải官guānquan chứcTừ cùng chữ:裙子qún ziHSK 3váy器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát