裸官[luǒ guān] [裸 官]Lưu từKhácquan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sốngChữ trong từ裸luǒtrần官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)裸露luǒ lùHSK 8trần truồng警官jǐng guānHSK 8cảnh sát