西弗[xī fú] [西 弗]Lưu từKhácsievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trịChữ trong từ西xīphương Tây弗fú(văn học) khôngTừ ghép:路西弗lù xī fúLucifer (tên của Satan trước khi sa ngã trong thần thoại Do Thái và…西西弗斯xī xī fú sīSisyphus西弗吉尼亚xī fú jí ní yàWest Virginia, bang của Mỹ西弗吉尼亚州xī fú jí ní yà zhōuWest Virginia, bang của MỹTừ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (2)