规诲[guī huì] [规 诲]Lưu từKháckhuyên bảo; dạy dỗChữ trong từ规guīcompa诲huìdạyTừ cùng chữ:规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy mô规划guī huàHSK 5lập kế hoạch规章guī zhāngHSK 6quy tắc规格guī géHSK 7tiêu chuẩn规矩guī juHSK 7nghĩa đen: compa và thước vuôngTừ cận nghĩa:俛miǎnkhuyên bảo劝化quàn huàkhuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo)