解乏[jiě fá] [解 乏]Lưu từKháclàm giảm mệt mỏi; tỉnh táoChữ trong từ解jiěchia乏fáthiếuTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích缺乏quē fáHSK 5thiếu解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)贫乏pín fáHSK 6nghèo nànXem thêm (3)