触屏[chù píng] [触 屏]Lưu từKhácmàn hình cảm ứngChữ trong từ触chùchạm屏bǐngloại bỏTừ cùng chữ:荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạm触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác触目惊心chù mù jīng xīnHSK 7nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)Từ cận nghĩa:触摸屏chù mō píngmàn hình cảm ứng触控屏幕chù kòng píng mùmàn hình cảm ứng触控萤幕chù kòng yíng mùmàn hình cảm ứng触摸屏幕chù mō píng mùmàn hình cảm ứng触控式萤幕chù kòng shì yíng mùmàn hình cảm ứng