触控萤幕[chù kòng yíng mù] [触 控 萤 幕]Lưu từKhácmàn hình cảm ứng; bảng điều khiển cảm ứngChữ trong từ触chùchạm控kòngkiểm soát萤yíngcon đom đóm幕mùrèm hoặc mànTừ cùng chữ:开幕kāi mùHSK 5khai mạc闭幕bì mùHSK 5hạ màn屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạm触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác触目惊心chù mù jīng xīnHSK 7nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)内幕nèi mùHSK 8câu chuyện nội tìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:触屏chù píngmàn hình cảm ứng触摸屏chù mō píngmàn hình cảm ứng触控屏幕chù kòng píng mùmàn hình cảm ứng触摸屏幕chù mō píng mùmàn hình cảm ứng触控式萤幕chù kòng shì yíng mùmàn hình cảm ứng