触酶[chù méi] [触 酶]Lưu từKháccatalase (enzyme)Chữ trong từ触chùchạm酶méienzymTừ cùng chữ:触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạm触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác触目惊心chù mù jīng xīnHSK 7nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)Từ cận nghĩa:过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méicatalase (enzyme)